aurora borealis
Danh từ (không đếm được): Cực quang phương Bắc – là một hiện tượng quang học tự nhiên, xuất hiện dưới dạng các dải sáng nhiều màu sắc (thường là xanh lá, hồng, tím) trên bầu trời đêm ở vùng gần Bắc Cực. Hiện tượng này xảy ra khi các hạt mang điện từ gió Mặt Trời tương tác với từ trường Trái Đất và các phân tử khí trong khí quyển.
- (Cực quang phương Bắc có thể được nhìn thấy rõ nhất ở các quốc gia như Na Uy, Canada và Alaska.)
- (Du khách đi đến Lapland mỗi mùa đông với hy vọng được chứng kiến cực quang phương Bắc.)
"to see the aurora borealis": chứng kiến cực quang phương Bắc.
- She fulfilled her lifelong dream to see the aurora borealis in Iceland. (Cô ấy đã thực hiện được ước mơ cả đời là chứng kiến cực quang phương Bắc ở Iceland.)
"the aurora borealis display": màn trình diễn cực quang phương Bắc.
- Last night's aurora borealis display was exceptionally vibrant. (Màn trình diễn cực quang phương Bắc tối qua đặc biệt rực rỡ.)
Aurora (danh từ): cực quang (nói chung, bao gồm cả phương Bắc và phương Nam).
- The aurora is a natural light show in the sky. (Cực quang là một màn trình diễn ánh sáng tự nhiên trên bầu trời.)
Aurora australis (danh từ): cực quang phương Nam (tương tự nhưng xảy ra ở Nam Cực).
- The aurora australis is less commonly seen than its northern counterpart. (Cực quang phương Nam ít được nhìn thấy hơn so với phiên bản phương Bắc của nó.)
- Northern lights: ánh sáng phương Bắc (cách gọi thông dụng, không chính thức).
- We stayed up all night to watch the northern lights. (Chúng tôi thức cả đêm để ngắm ánh sáng phương Bắc.)
Dance across the sky: nhảy múa trên bầu trời (thường dùng để miêu tả chuyển động của cực quang).
- The aurora borealis danced across the sky in shades of green and purple. (Cực quang phương Bắc nhảy múa trên bầu trời với các sắc thái xanh lục và tím.)
Light up: thắp sáng.
- The aurora borealis lit up the entire horizon. (Cực quang phương Bắc thắp sáng toàn bộ đường chân trời.)
Chase the aurora borealis: theo đuổi cực quang (ý chỉ việc đi tìm kiếm và ngắm nhìn hiện tượng này).
- Many photographers spend years chasing the aurora borealis across Scandinavia. (Nhiều nhiếp ảnh gia dành nhiều năm để theo đuổi cực quang phương Bắc khắp Scandinavia.)
A once-in-a-lifetime experience: trải nghiệm một lần trong đời (thường dùng để nói về việc ngắm cực quang).
- Seeing the aurora borealis is truly a once-in-a-lifetime experience. (Ngắm cực quang phương Bắc thực sự là một trải nghiệm một lần trong đời.)